English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: received

Best translation match:
English Vietnamese
received
* tính từ
- được thừa nhận rộng rãi là đúng

Probably related with:
English Vietnamese
received
ai đã nhận ; ban ; biết được ; bị ; chấp nhận ; chịu lấy ; chịu ; có nhận được ; có thư ; có ; có được ; cũng ; dẫu ; ghi nhận ; gặp vấn đề ; gửi ; họ nhận được ; khứng nhận ; lãnh ; lãnh được ; lại tiếp rước ; lấy được ; mù được ; nhâ ̣ n đươ ̣ c ; nhâ ̣ ; nhậm ; nhận lãnh ; nhận lấy ; nhận lễ vật ; nhận lệnh ; nhận ; nhận được nó ; nhận được thư ; nhận được ; phân ; qua chữa ; rước ; ta ; ta đã nhận được ; ta đón nhận ; thu ; thâu ; tiếp lấy ; tiếp nhận ; tiếp rước ; tiếp ; tiếp đãi chu đao ; tiếp đãi ; trải ; tán ; tôi nhận được ; vào đây bằng chìa của ; vào đây bằng chìa ; về ; vừa mới nhận ; vừa nhận ; vừa nhận được một ; vừa nhận được ; xác nhận ; ðược ; đã chịu ; đã có ; đã nhận cuộc gọi ; đã nhận lãnh ; đã nhận ; đã nhận được ; đã thu về ; đã trải ; đã ; đã đón nhận ; đã được ; đòi ; đón nhận ; đăng về ; đươ ̣ ; được báo ; được học ; được nhận lấy ; được nhận từ cia ; được nhận ; được ; được đem ; đề ; đều ; đối ; ̣ c ;
received
ai đã nhận ; ban ; biết được ; bị ; chấp nhận ; chịu lấy ; chịu ; có nhận được ; có ; có được ; cũng ; dẫu ; ghi nhận ; ghép ; gặp vấn đề ; gửi ; họ nhận được ; khứng nhận ; lãnh ; lãnh được ; lại tiếp rước ; lấy được ; mù được ; nhâ ; nhậm ; nhận lãnh ; nhận lấy ; nhận lễ vật ; nhận lệnh ; nhận ; nhận được nó ; nhận được thư ; nhận được ; phân ; qua chữa ; rước ; ta ; ta đã nhận được ; ta đón nhận ; thu ; thâu ; tiếp lấy ; tiếp nhận ; tiếp rước ; tiếp ; tiếp đãi chu đao ; tiếp đãi ; truyền ; trải ; tôi nhận được ; vào đây bằng chìa của ; vào đây bằng chìa ; về ; vừa mới nhận ; vừa nhận ; vừa nhận được một ; vừa nhận được ; xác nhận ; ðược ; đã chịu ; đã có ; đã nhận cuộc gọi ; đã nhận lãnh ; đã nhận ; đã nhận được ; đã thu về ; đã trải ; đã ; đã đón nhận ; đã được ; đòi ; đón nhận ; đăng về ; đươ ̣ ; được báo ; được học ; được nhận lấy ; được nhận từ cia ; được nhận ; được tốt ; được ; được đem ; đều ; đối ;

May be synonymous with:
English English
received; standard
conforming to the established language usage of educated native speakers

May related with:
English Vietnamese
receivable
* tính từ
- có thể nhận được; đáng nhận
- báo thu
=bills receivable+ những giấy báo thu
receive
* ngoại động từ
- nhận, lĩnh, thu
=on receiving your letter+ khi nhận được thư anh
=to receive the news+ nhận được tin
=to receive money+ nhận (lĩnh, thu) tiền
- tiếp, tiếp đón, tiếp đãi
=to receive guest+ tiếp khách, tiếp đãi khách
- kết nạp (ai vào một tổ chức), tiếp thu, tiếp nhận (một đề nghị...)
=to receive someone into a party+ kết nạp người nào vào một đảng
=the proposal was well received+ đề nghị được hoan nghênh
- (pháp lý) chứa chấp (đồ gian)
=to receive stolen goods+ chứa chấp đồ trộm cắp
- chứa đựng
=a lake to receive the overflow+ một cái hồ để chứa nước sông tràn ra
- đỡ, chịu, bị; được
=to receive the sword-point with one's shield+ giơ mộc lên đỡ mũi kiếm
=the walls cannot receive the weight of the roof+ những bức tường ấy không chịu nổi sức nặng của mái nhà
=to receive a refusal+ bị từ chối
=to receive sympathy+ được cảm tình
- tin, công nhận là đúng
=they received the rumour+ họ tin cái tin đồn ấy
=a maxim universally received+ một câu châm ngôn mà ai cũng công nhận là đúng
- đón (một đường bóng, một quả bóng phát đi)
* nội động từ
- tiếp khách (có ở nhà để tiếp khách)
=he receives on Sunday afternoons+ ông ta tiếp khách vào những chiều chủ nhật
- nhận quà; lĩnh tiền, lĩnh lương; thu tiền
receiver
* danh từ
- người nhận, người lĩnh
- (pháp lý) người quản lý tài sản (tài sản đang tranh tụng hoặc của một công ty bị vỡ nợ, được một toà án chỉ định)
- người chứa chấp đồ trộm cắp
- (kỹ thuật), (hoá học) bình chứa, thùng chứa, bể chứa
- (rađiô) máy thu
- ống nghe (máy điện thoại)
=to lift the receiver+ nhấc ống nghe lên
received
* tính từ
- được thừa nhận rộng rãi là đúng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: