English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ballet

Best translation match:
English Vietnamese
ballet
* danh từ
- ba lê, kịch múa

Probably related with:
English Vietnamese
ballet
ba lê ; balê ; buổi biểu diễn ; diễn ba lê ; khiêu vũ ba lê ; lê ; múa bale ; nh ; thùng ; trường múa ; vở ballet ;
ballet
ba lê ; balê ; buổi biểu diễn ; diễn ba lê ; khiêu vũ ba lê ; lê ; múa bale ; thùng ; trường múa ; vở ballet ;

May be synonymous with:
English English
ballet; concert dance
a theatrical representation of a story that is performed to music by trained dancers

May related with:
English Vietnamese
ballet-dancer
* danh từ
- diễn viên ba lê, diễn viên kịch múa
balletic
- xem ballet
opera-ballet
* danh từ
- ca vũ kịch
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: