English to Vietnamese
Search Query: reassure
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
reassure
|
* ngoại động từ
- cam đoan một lần nữa, đoan chắc một lần nữa - bảo hiểm lại |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
reassure
|
bồi hoàn lại cho ; bồi hoàn lại ; cam đoan ; dỗ ; hãy chắc chắn với ; khẳng định với ; trấn an bé ; trấn an ; yên tâm ; yên ; đảm bảo với ; đảm nhận ; để bồi hoàn lại cho ; để bồi hoàn lại ; để bồi hoàn ;
|
|
reassure
|
bồi hoàn lại cho ; bồi hoàn lại ; cam đoan ; dỗ ; hãy chắc chắn với ; khẳng định với ; trấn an bé ; trấn an ; yên tâm ; yên ; đảm bảo với ; đảm nhận ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
reassure; assure
|
cause to feel sure; give reassurance to
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
reassurance
|
* danh từ
- sự cam đoan một lần nữa, sự đoan chắc một lần nữa - sự làm yên tâm, sự làm yên lòng; sự làm vững dạ - sự bảo hiểm lại |
|
reassure
|
* ngoại động từ
- cam đoan một lần nữa, đoan chắc một lần nữa - bảo hiểm lại |
|
reassuring
|
* tính từ
- làm yên lòng; làm vững dạ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
