English to Vietnamese
Search Query: reassert
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
reassert
|
* ngoại động từ
- xác nhận lại, nói chắc lại - lại lên tiếng đòi =to reassert one's rights+ lại lên tiếng đòi quyền lợi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
reassert
|
khẳng định ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
reassert; confirm
|
strengthen or make more firm
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
reassert
|
* ngoại động từ
- xác nhận lại, nói chắc lại - lại lên tiếng đòi =to reassert one's rights+ lại lên tiếng đòi quyền lợi |
|
reassert
|
khẳng định ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
