English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ballad

Best translation match:
English Vietnamese
ballad
* danh từ
- khúc balat, bài ca balat

Probably related with:
English Vietnamese
ballad
bản ballad nghe ;
ballad
bản ballad nghe ;

May be synonymous with:
English English
ballad; lay
a narrative song with a recurrent refrain

May related with:
English Vietnamese
ballad-monger
* danh từ
- người soạn khúc balat
- người bán bài ca balat
- người đặt vè
ballade
* danh từ
- thơ balat
balladic
- xem ballad
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: