English to Vietnamese
Search Query: balefulness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
balefulness
|
- xem baleful
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
balefulness; maleficence; mischief
|
the quality or nature of being harmful or evil
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bale-fire
|
* danh từ
- lửa hiệu - đám lửa lớn đốt giữa trời (lửa trại, liên hoan...) - giàn lửa hoả táng |
|
baleful
|
* tính từ
- (thơ ca) tai hoạ, xấu, rủi, không may, gở - ác =a baleful look+ cái nhìn ác |
|
balefulness
|
- xem baleful
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
