English to Vietnamese
Search Query: razzmatazz
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
razzmatazz
|
* danh từ
- (thông tục) sự quyến rũ và kích thích; sự phô trương ngông cuồng = all the razzmatazz of showbiz+tất cả những kiểu quảng cáo ngông cuồng của ngành kinh doanh biểu diễn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
razzmatazz
|
rất quyến rũ ;
|
|
razzmatazz
|
rất quyến rũ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
razzmatazz; razmataz; razzle; razzle-dazzle
|
any exciting and complex play intended to confuse (dazzle) the opponent
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
razzmatazz
|
* danh từ
- (thông tục) sự quyến rũ và kích thích; sự phô trương ngông cuồng = all the razzmatazz of showbiz+tất cả những kiểu quảng cáo ngông cuồng của ngành kinh doanh biểu diễn |
|
razzmatazz
|
rất quyến rũ ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
