English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: razzmatazz

Best translation match:
English Vietnamese
razzmatazz
* danh từ
- (thông tục) sự quyến rũ và kích thích; sự phô trương ngông cuồng
= all the razzmatazz of showbiz+tất cả những kiểu quảng cáo ngông cuồng của ngành kinh doanh biểu diễn

Probably related with:
English Vietnamese
razzmatazz
rất quyến rũ ;
razzmatazz
rất quyến rũ ;

May be synonymous with:
English English
razzmatazz; razmataz; razzle; razzle-dazzle
any exciting and complex play intended to confuse (dazzle) the opponent

May related with:
English Vietnamese
razzmatazz
* danh từ
- (thông tục) sự quyến rũ và kích thích; sự phô trương ngông cuồng
= all the razzmatazz of showbiz+tất cả những kiểu quảng cáo ngông cuồng của ngành kinh doanh biểu diễn
razzmatazz
rất quyến rũ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: