English to Vietnamese
Search Query: razzia
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
razzia
|
* danh từ
- sự cướp bóc - cuộc đi cướp người làm nô lệ (của những người Hồi giáo ở Châu phi) - cuộc vây bắt, cuộc bố ráp (của công an) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
razzia
|
* danh từ
- sự cướp bóc - cuộc đi cướp người làm nô lệ (của những người Hồi giáo ở Châu phi) - cuộc vây bắt, cuộc bố ráp (của công an) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
