English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: razor-edge

Best translation match:
English Vietnamese
razor-edge
* danh từ
- cạnh sắc của dao cạo
- dây núi sắc cạnh
- đường phân chia rõ rệt, giới hạn rõ rệt
=to keep on the razor-edge of something+ không vượt quá giới hạn của cái gì
- hoàn cảnh gay go, tình thế nguy ngập
=to be on a razor-edge+ lâm vào hoàn cảnh gay go, ở vào tình thế nguy ngập
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: