English to Vietnamese
Search Query: razor
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
razor
|
* danh từ
- dao cạo |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
razor
|
cái dao cạo ; cái lưỡi dao cạo ; cái lưỡi lam ; cạo râu ; cạo ; dao cạo ; dao ;
|
|
razor
|
cái dao cạo ; cái lưỡi lam ; cạo râu ; cạo ; dao cạo ; dao ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
corn-razor
|
-razor)
/'kɔ:n,reizə/ * danh từ - dao cắt chai chân |
|
razor-back
|
* danh từ
- lưng nhọn - cá voi lưng xám ((cũng) razor-back whale) |
|
razor-bill
|
* danh từ
- (động vật học) chim cụt |
|
razor-blade
|
* danh từ
- lưỡi dao bào, lưỡi dao cạo |
|
razor-edge
|
* danh từ
- cạnh sắc của dao cạo - dây núi sắc cạnh - đường phân chia rõ rệt, giới hạn rõ rệt =to keep on the razor-edge of something+ không vượt quá giới hạn của cái gì - hoàn cảnh gay go, tình thế nguy ngập =to be on a razor-edge+ lâm vào hoàn cảnh gay go, ở vào tình thế nguy ngập |
|
razor-strop
|
* danh từ
- da liếc dao cạo |
|
safety razor
|
* danh từ
- dao bào (để cạo râu) |
|
electric razor
|
* danh từ
- dụng cụ cạo râu chạy bằng điện |
|
razor-backed
|
* tính từ
- có lưng nhọn và hẹp = a razor-backed horse+con ngựa lưng nhọn và hẹp |
|
razor-clam
|
* danh từ
- (động vật học) trai móng tay |
|
razor-shell
|
* danh từ
- xem razor-clam |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
