English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rawness

Best translation match:
English Vietnamese
rawness
* danh từ
- trạng thái còn sống, tính chất còn xanh (của hoa quả...)
- sự non nớt, sự thiếu kinh nghiệm
- sự trầy da
- cái lạnh ẩm ướt (thời tiết)

Probably related with:
English Vietnamese
rawness
thô sơ ;
rawness
thô sơ ;

May be synonymous with:
English English
rawness; incompleteness
the state of being crude and incomplete and imperfect
rawness; soreness; tenderness
a pain that is felt (as when the area is touched)
rawness; inexperience
lack of experience and the knowledge and understanding derived from experience

May related with:
English Vietnamese
jonny raw
* danh từ
- người mới vào nghề
- (quân sự), (từ lóng) tân binh, lính mới
raw-boned
* tính từ
- gầy giơ xương; chỉ còn da bọc xương
rawness
* danh từ
- trạng thái còn sống, tính chất còn xanh (của hoa quả...)
- sự non nớt, sự thiếu kinh nghiệm
- sự trầy da
- cái lạnh ẩm ướt (thời tiết)
raw-head
* danh từ
- yêu quái (để doạ trẻ con)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: