English to Vietnamese
Search Query: bale
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bale
|
* danh từ
- kiện (hàng...) =a bale of cotton+ kiện bông * ngoại động từ - đóng thành kiện * danh từ - (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) tai hoạ, thảm hoạ - nỗi đau buồn, nỗi thống khổ, nỗi đau đớn * động từ - (như) bail |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bale
|
rạ ; sẵn ; thùng ; ít ;
|
|
bale
|
rạ ; sẵn ; thùng ; ít ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
bale; basel; basle
|
a city in northwestern Switzerland
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bale-fire
|
* danh từ
- lửa hiệu - đám lửa lớn đốt giữa trời (lửa trại, liên hoan...) - giàn lửa hoả táng |
|
baleful
|
* tính từ
- (thơ ca) tai hoạ, xấu, rủi, không may, gở - ác =a baleful look+ cái nhìn ác |
|
balefulness
|
- xem baleful
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
