English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: raw

Best translation match:
English Vietnamese
raw
* tính từ
- sống (chưa nấu chín)
=raw meat+ thịt sống
- thô, chưa tinh chế, còn nguyên chất, sống
=raw sugar+ đường thô
=raw silk+ tơ sống
=raw marterial+ nguyên liệu
- non nớt, chưa có kinh nghiệm, mới vào nghề
=a raw workman+ một người thợ mới vào nghề
=raw recruits+ tân binh
=a raw hand+ người non nớt chưa có kinh nghiệm
- trầy da chảy máu, đau buốt (vết thương)
- không viền
=a raw edge of cloth+ mép vải không viền
- ấm và lạnh; rét căm căm
=raw weather+ thời tiết ấm và lạnh
=raw wind+ gió rét căm căm
- không gọt giũa, sống sượng
=raw colours+ màu sống sượng
- không công bằng; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bất lương, bất chính
=a raw deal+ cách đối xử không công bằng; ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)) việc làm bất chính, sự thông đồng bất chính
!to pull a raw one
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nói chuyện tục tĩu, nói chuyện nhảm
!raw head and bloody bone
- ông ba bị, ông ngáo ộp
* danh từ
- cái chưa được gọt giũa, cái còn để nguyên chất
- chỗ trầy da chảy máu, vết thương đau buốt
=to touch somebody on the raw+ (nghĩa bóng) chạm nọc ai, chạm tự ái của ai, làm động lòng ai
* ngoại động từ
- làm trầy da, làm trầy da chảy máu

Probably related with:
English Vietnamese
raw
bước nhảy thô ; chín đỏ ; chưa nấu chín ; còn sống ; là ; nguyên ; non ; sống khi ; sống mà ; sống nguyên ; sống ; sự thô sơ ; thuần là ; thành ; thô sơ ; thô ; tươi sống ; tươi ; đỏ ;
raw
bước nhảy thô ; chín ; chín đỏ ; chưa nấu chín ; còn sống ; nguyên ; non ; sống khi ; sống mà ; sống nguyên ; sống ; sự thô sơ ; thuần là ; thành ; thô sơ ; thô ; tươi sống ; tươi ; đỏ ;

May be synonymous with:
English English
raw; altogether; birthday suit
informal terms for nakedness
raw; natural; rude
(used especially of commodities) being unprocessed or manufactured using only simple or minimal processes
raw; naked
devoid of elaboration or diminution or concealment; bare and pure
raw; crude
not processed or subjected to analysis
raw; sensitive; sore; tender
hurting
raw; bleak; cutting
unpleasantly cold and damp
raw; unsanded
used of wood and furniture
raw; new
lacking training or experience
raw; bare-ass; bare-assed; in the altogether; in the buff; in the raw; naked as a jaybird; peeled; stark naked
(used informally) completely unclothed

May related with:
English Vietnamese
jonny raw
* danh từ
- người mới vào nghề
- (quân sự), (từ lóng) tân binh, lính mới
raw-boned
* tính từ
- gầy giơ xương; chỉ còn da bọc xương
rawness
* danh từ
- trạng thái còn sống, tính chất còn xanh (của hoa quả...)
- sự non nớt, sự thiếu kinh nghiệm
- sự trầy da
- cái lạnh ẩm ướt (thời tiết)
raw-head
* danh từ
- yêu quái (để doạ trẻ con)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: