English to Vietnamese
Search Query: baldric
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
baldric
|
* danh từ
- dây gươm chéo qua vai |
May be synonymous with:
| English | English |
|
baldric; baldrick
|
a wide (ornamented) belt worn over the right shoulder to support a sword or bugle by the left hip
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
baldric
|
* danh từ
- dây gươm chéo qua vai |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
