English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ravening

Best translation match:
English Vietnamese
ravening
* tính từ
- như thú đói săn mồi; thèm khát

Probably related with:
English Vietnamese
ravening
trộm cướp ;
ravening
trộm cướp ;

May be synonymous with:
English English
ravening; predatory; rapacious; raptorial; vulturine; vulturous
living by preying on other animals especially by catching living prey
ravening; rapacious; voracious
excessively greedy and grasping
ravening; edacious; esurient; rapacious; ravenous; voracious; wolfish
devouring or craving food in great quantities

May related with:
English Vietnamese
ravenous
* tính từ
- phàm ăn
- ngấu nghiến, dữ dội, ghê gớm (cơn đói)
=ravenous hunger+ cơn đói ghê gớm
- đói cào cả ruột, đói lắm
=to be ravenous+ đói cào cả ruột
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tham lam, tham tàn
ravenousness
* danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính phàm ăn
- cơn đói cào ruột
sea raven
* danh từ
- (động vật học) cá bống biển
ravening
* tính từ
- như thú đói săn mồi; thèm khát
ravenously
* phó từ
- đói lắm, như thể chết đói
= to eat ravenously+ăn ngấu nghiến
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: