English to Vietnamese
Search Query: bald-headed
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bald-headed
|
* tính từ
- hói đầu - có vết lang trắng ở mặt (ngựa...) !to go bald-headed into (for) something - nhắm mắt làm liều việc gì |
May be synonymous with:
| English | English |
|
bald-headed; bald; bald-pated
|
lacking hair on all or most of the scalp
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
