English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rareness

Best translation match:
English Vietnamese
rareness
* danh từ
- sự hiếm có, sự ít c

May be synonymous with:
English English
rareness; infrequency; rarity
noteworthy scarcity

May related with:
English Vietnamese
rarely
* phó từ
- hiếm, hiếm có, ít có
- đặc biệt, bất thường
rareness
* danh từ
- sự hiếm có, sự ít c
rare earth
* danh từ
- đất hiếm
raring
* tính từ
- nôn nóng, quá háo hức
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: