English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rare

Best translation match:
English Vietnamese
rare
* tính từ
- hiếm, hiếm có, ít có
=a rare plant+ một loại cây hiếm
=a rare opportunity+ cơ hội hiếm có
=rare gas+ (hoá học) khí hiếm
=rare earth+ (hoá học) đất hiếm
- loãng
=the rare atmosphere of the mountain tops+ không khí loâng trên đỉnh núi
- rất quý, rất tốt, rất ngon, rất vui...
=to have a rare time (fun)+ được hưởng một thời gian rất vui
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tái, xào còn hơi sống, rán còn lòng đào
=rare beef+ bò tái
=rare beefsteak+ bít tết còn lòng đào

Probably related with:
English Vietnamese
rare
bọ ; cao siêu ; có một ; có ; dư ̣ hiê ́ m hoi ; giữa ; hiếm có ; hiếm có đấy ; hiếm gặp trường hợp mà ; hiếm gặp ; hiếm gặp đó ; hiếm hoi của ; hiếm hoi thì ; hiếm hoi ; hiếm khi xảy ra ; hiếm khi xảy ; hiếm thấy như ; hiếm thấy ; hiếm xảy ra ; hiếm ; hiếm đấy ; hiểm nghèo ; hiểm ; khả năng ; là hiếm thấy ; một số trường hợp hiếm thấy ; một vài ; quý hiếm ; rất hiếm ; rất ; trai ; tái ; tình yêu ; ít gặp ; ít xảy ra ; ít ;
rare
bọ ; chạy ; có một ; có ; gái ; hiếm có ; hiếm có đấy ; hiếm gặp trường hợp mà ; hiếm gặp ; hiếm gặp đó ; hiếm hoi của ; hiếm hoi thì ; hiếm hoi ; hiếm khi xảy ra ; hiếm khi xảy ; hiếm thấy như ; hiếm thấy ; hiếm xảy ra ; hiếm ; hiếm đấy ; hiểm nghèo ; hiểm ; khả năng ; là hiếm thấy ; một vài ; quý hiếm ; rất hiếm ; trai ; tuyê ; tái ; tình yêu ; ít gặp ; ít xảy ra ; ít ;

May be synonymous with:
English English
rare; rarefied; rarified
having low density
rare; uncommon
marked by an uncommon quality; especially superlative or extreme of its kind

May related with:
English Vietnamese
rarely
* phó từ
- hiếm, hiếm có, ít có
- đặc biệt, bất thường
rareness
* danh từ
- sự hiếm có, sự ít c
rare earth
* danh từ
- đất hiếm
raring
* tính từ
- nôn nóng, quá háo hức
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: