English → Vietnamese
rapidity
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rapidity
* danh từ
- sự nhanh chóng, sự mau lẹ
- sự nhanh chóng, sự mau lẹ
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
rapidity celerity; quickness; rapidness; speediness
a rate that is rapid
Other matches
Other phrases built from the same root.
rapidity
* danh từ
- sự nhanh chóng, sự mau lẹ
- sự nhanh chóng, sự mau lẹ
* tính từ
- cực nhanh
- cực nhanh
rapid transit
* danh từ
- <Mỹ> hệ thống giao thông công cộng nhanh của thành phố (xe điện ngầm, đường sắt chạy trên không )
- <Mỹ> hệ thống giao thông công cộng nhanh của thành phố (xe điện ngầm, đường sắt chạy trên không )
* tính từ
- bắn liên thanh (về súng)
- nói liến thoắng, nói rất nhanh (về câu hỏi )
- bắn liên thanh (về súng)
- nói liến thoắng, nói rất nhanh (về câu hỏi )