English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rape

Best translation match:
English Vietnamese
rape
* danh từ
- bã nho (sau khi ép lấy nước là rượu) dùng làn giấm
- thùng gây giấm nho
- (thực vật học) cây cải dầu
- (thơ ca) sự cướp đoạt, sự cưỡng đoạt, sự chiếm đoạt
- sự hâm hiếp, sự cưỡng dâm
* ngoại động từ
- cướp đoạt, cưỡng đoạt, chiếm đoạt
- hâm hiếp, cưỡng dâm

Probably related with:
English Vietnamese
rape
bị hiếp ; chiếm đoạt ; cánh tay ; có cưỡng hiếp ; cưỡng bức ; cưỡng dâm ; cưỡng hiếp ; cưỡng đoạt ; dục ; giết ; hiếp dâm ; hiếp ; hãm hiếp ; hấp diêm ; i cưỡng hiếp ; nạn cưỡng dâm ; nạn cưỡng hiếp ; tội cưỡng dâm ;
rape
bị hiếp ; chiếm đoạt ; cánh tay ; có cưỡng hiếp ; cưỡng bức ; cưỡng dâm ; cưỡng hiếp ; cưỡng đoạt ; dục ; giết ; hiếp dâm ; hiếp ; hãm hiếp ; hấp diêm ; i cưỡng hiếp ; nạn cưỡng dâm ; nạn cưỡng hiếp ; tội cưỡng dâm ;

May be synonymous with:
English English
rape; brassica napus; colza
Eurasian plant cultivated for its seed and as a forage crop
rape; rapine
the act of despoiling a country in warfare
rape; assault; ravishment; violation
the crime of forcing a woman to submit to sexual intercourse against her will
rape; assault; dishonor; dishonour; outrage; ravish; violate
force (someone) to have sex against their will
rape; despoil; plunder; spoil; violate
destroy and strip of its possession

May related with:
English Vietnamese
rape-cake
* danh từ
- bã cải dầu (dùng làm phân)
rape-oil
* danh từ
- dầu cải dầu
rape-seed
* danh từ
- hạt cải dầu
gang-rape
- xem gang-bang
rapeful
* tính từ
- thích cưỡng dâm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: