English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ransack

Best translation match:
English Vietnamese
ransack
* ngoại động từ
- lục soát, lục lọi
=to ransack a drawer+ lục soát ngăn kéo
=to ransack one's brains+ nặn óc, vắt óc suy nghĩ
- cướp phá

Probably related with:
English Vietnamese
ransack
lôi hết trong ; lục soát ;
ransack
lôi hết trong ; lục soát ;

May be synonymous with:
English English
ransack; despoil; foray; loot; pillage; plunder; reave; rifle; strip
steal goods; take as spoils
ransack; comb
search thoroughly

May related with:
English Vietnamese
ransack
* ngoại động từ
- lục soát, lục lọi
=to ransack a drawer+ lục soát ngăn kéo
=to ransack one's brains+ nặn óc, vắt óc suy nghĩ
- cướp phá
ransack
lôi hết trong ; lục soát ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: