English to Vietnamese
Search Query: rankness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
rankness
|
* danh từ
- sự rậm rạp, sự sum sê - sự trở mùi - sự thô bỉ, sự tục tĩu; sự ghê tởm |
May be synonymous with:
| English | English |
|
rankness; fertility; prolificacy; richness
|
the property of producing abundantly and sustaining vigorous and luxuriant growth
|
|
rankness; fetidness; foulness; malodorousness; stinkiness
|
the attribute of having a strong offensive smell
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cab-rank
|
* danh từ
- dãy xe tắc xi chở khách; dãy xe ngựa chở khách |
|
flag-rank
|
* danh từ
- (hàng hải) hàm đô đốc; hàm phó đô đốc |
|
rankness
|
* danh từ
- sự rậm rạp, sự sum sê - sự trở mùi - sự thô bỉ, sự tục tĩu; sự ghê tởm |
|
taxi-rank
|
* danh từ
- bến xe tắc xi |
|
rank correlation
|
- (Econ) Tương quan bậc.
+ Phương pháp đo mức độ mà hai biến số liên quan với nhau, không nhất thiết theo giá trị mà theo bậc. |
|
rank of a matrix
|
- (Econ) Hạng của ma trận.
+ Con số tối đa của hàng hay cột độc lập tuyến tính của ma trận. |
|
rank-tournament compensation rule
|
- (Econ) Quy tắc đền bù theo xếp hạng thi đua
+ Một quy tắc theo đó việc người chủ thanh toán cho nhân viên phụ thuộc vào thứ hạng của nhân viên đó trong cuộc ganh đua. |
|
spearman's rank correlation
|
- (Econ) Tương quan về thứ bậc Spearman
+ Xem RANK CORRELATION. |
|
rank-brained
|
* danh từ
- ngu độn |
|
rear-rank
|
* danh từ
- (quân sự) hàng ngũ sau |
|
ranked
|
- được xắp hạng
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
