English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rankly

Best translation match:
English Vietnamese
rankly
* phó từ
- rậm rạp, sum sê
- nhiều cỏ dại, có thể sinh nhiều cỏ dại (đất)
- có mùi hôi thối, có vị hôi thối; khó chịu
- thô bỉ, tục tựu; ghê tởm
- hết sức, vô cùng, quá chừng, trắng trợn, rõ rành rành, không lầm vào đâu được

May related with:
English Vietnamese
rankly
* phó từ
- rậm rạp, sum sê
- nhiều cỏ dại, có thể sinh nhiều cỏ dại (đất)
- có mùi hôi thối, có vị hôi thối; khó chịu
- thô bỉ, tục tựu; ghê tởm
- hết sức, vô cùng, quá chừng, trắng trợn, rõ rành rành, không lầm vào đâu được
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: