English to Vietnamese
Search Query: rankle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
rankle
|
* nội động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) viêm, sưng tấy (vết thương, mụn ghẻ...) - giày vò, day dứt, làm đau đớn, làm khổ sở =the insult rankled in his mind+ điều lăng nhục ấy vẫn day dứt lòng anh |
May be synonymous with:
| English | English |
|
rankle; eat into; fret; grate
|
gnaw into; make resentful or angry
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rankle
|
* nội động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) viêm, sưng tấy (vết thương, mụn ghẻ...) - giày vò, day dứt, làm đau đớn, làm khổ sở =the insult rankled in his mind+ điều lăng nhục ấy vẫn day dứt lòng anh |
|
rankling
|
* tính từ
- làm mủ; chưa lành (vết thương) - giày vò, day dứt, làm đau đớn, làm đau kh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
