English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rank

Best translation match:
English Vietnamese
rank
* danh từ
- hàng, dãy
- hàng ngũ, đội ngũ
=to fall into rank+ đứng thành hàng ngũ
=to close the ranks+ dồn hàng lại, siết chặt hàng ngũ
=to break rank+ giải tán hàng ngũ
=the ranks; the rank and file+ (quân sự) các chiến sĩ, lính thường (đối lại với sĩ quan); những đảng viên thường (của một đảng); dân thường
=to rise from the ranks+ (quân sự) từ lính thường trở thành sĩ quan; từ dân thường bước lên địa vị cao sang
- hạng, loại
=a poet of the highest rank+ một nhà thơ vào loại lớn nhất
=to take rank with+ cùng loại với
- địa vị xã hội; địa vị cao sang; tầng lớp
=people of all ranks and classes+ những người thuộc mọi tầng lớp và giai cấp
=a man of high rank+ người có địa vị cao sang trong xã hội
=person of rank+ quý tộc
=rank and fashion+ tầng lớp trên, tầng lớp quý tộc
- cấp, bậc
=to be promoted to the rank of captain+ được thăng cấp đại uý
* ngoại động từ
- sắp xếp (bộ đội) thành hàng ngũ
- xếp (ai) vào loại, xếp (ai) vào hàng
=to rank someone among the great writers+ xếp ai vào hàng các nhà văn lớn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ở cấp cao hơn (ai)
* nội động từ
- được xếp vào loại, đứng vào hàng, có địa vị
=to rank among the best+ được xếp vào loại khá nhất
=to rank above someone+ có địa vị trên ai
=to rank first in production of coal+ đứng hàng đầu về sản xuất than
- (quân sự) (+ ogg, past) diễu hành
* tính từ
- rậm rạp, sum sê
=rank vegetation+ cây cối rậm rạp
- nhiều cỏ dại, có thể sinh nhiều cỏ dại
=land too rank to grow corn+ đất nhiều cỏ dại quá không trồng lúa được
- ôi khét
=rank butter+ bơ ôi khét
- thô bỉ, tục tĩu; ghê tởm
- hết sức, vô cùng, quá chừng, trắng trợn, rõ rành rành, không lầm vào đâu được
=a rank lie+ lời nói dối trắng trợn
=a rank duffer+ người ngốc vô cùng
=a rank poison+ thuốc rất độc

Probably related with:
English Vietnamese
rank
bo ̉ ha ; bo ̉ ha ̀ ; cấp bậc của anh ; cấp bậc ; cấp hàm ; cấp độ ; giai cấp họ ; hàng ; hạng ; mức nhận ra cấp bậc ; quyền lực khá ; quân hàm ; trung tá ; tài bày ; vai mà ; vai ; vị ; xếp hạng gì ; xếp hạng ; xếp ; được xếp ;
rank
bo ̉ ha ; bo ̉ ha ̀ ; cấp bậc của anh ; cấp bậc ; cấp hàm ; cấp độ ; giai cấp họ ; hàng ; hạng ; mức nhận ra cấp bậc ; quyền lực khá ; quân hàm ; sánh ; vai mà ; vai ; xếp hạng gì ; xếp hạng ; xếp ; được xếp ; địa ;

May be synonymous with:
English English
rank; rank and file
the ordinary members of an organization (such as the enlisted soldiers of an army)
rank; social rank; social station; social status
position in a social hierarchy
rank; membership
the body of members of an organization or group
rank; grade; order; place; range; rate
assign a rank or rating to
rank; outrank
take precedence or surpass others in rank
rank; crying; egregious; flagrant; glaring; gross
conspicuously and outrageously bad or reprehensible
rank; absolute; downright; out-and-out; right-down; sheer
complete and without restriction or qualification; sometimes used informally as intensifiers

May related with:
English Vietnamese
cab-rank
* danh từ
- dãy xe tắc xi chở khách; dãy xe ngựa chở khách
flag-rank
* danh từ
- (hàng hải) hàm đô đốc; hàm phó đô đốc
rankness
* danh từ
- sự rậm rạp, sự sum sê
- sự trở mùi
- sự thô bỉ, sự tục tĩu; sự ghê tởm
taxi-rank
* danh từ
- bến xe tắc xi
rank correlation
- (Econ) Tương quan bậc.
+ Phương pháp đo mức độ mà hai biến số liên quan với nhau, không nhất thiết theo giá trị mà theo bậc.
rank of a matrix
- (Econ) Hạng của ma trận.
+ Con số tối đa của hàng hay cột độc lập tuyến tính của ma trận.
rank-tournament compensation rule
- (Econ) Quy tắc đền bù theo xếp hạng thi đua
+ Một quy tắc theo đó việc người chủ thanh toán cho nhân viên phụ thuộc vào thứ hạng của nhân viên đó trong cuộc ganh đua.
spearman's rank correlation
- (Econ) Tương quan về thứ bậc Spearman
+ Xem RANK CORRELATION.
rank-brained
* danh từ
- ngu độn
rear-rank
* danh từ
- (quân sự) hàng ngũ sau
ranked
- được xắp hạng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: