English to Vietnamese
Search Query: randy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
randy
|
* tính từ
- (Ê-cốt) to mồm, hay làm ồn ào, hay la lối om sòm - hung hăng, bất kham (ngựa...) - dâm đảng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
randy
|
dâm dục ; dâm ; gì randy ; hung hãn ; hứng tình ; randy cứu ;
|
|
randy
|
dâm dục ; dâm ; gì randy ; hung ; hứng tình ; randy cứu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
randy; aroused; horny; ruttish; steamy; turned on
|
feeling great sexual desire
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
randiness
|
* danh từ
- (Ê-cốt) tính to mồm; tính hay ồn ào, sự hay la lối om sòm - tính hung hăng, tính bất kham (ngựa...) - tính dâm đãng |
|
randy
|
* tính từ
- (Ê-cốt) to mồm, hay làm ồn ào, hay la lối om sòm - hung hăng, bất kham (ngựa...) - dâm đảng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
