English → Vietnamese
randomly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
randomly
* phó từ
- ẩu, bừa, không có mục đích
- ngẫu nhiên, tình cờ
- tùy tiện, không theo nguyên tắc
- ẩu, bừa, không có mục đích
- ngẫu nhiên, tình cờ
- tùy tiện, không theo nguyên tắc
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
randomly
cách ngẫu nhiên ; một cách ngẫu nhiên ; ngẫu nhiên ; sắp xếp ngẫu nhiên ;
randomly
cách ngẫu nhiên ; một cách ngẫu nhiên ; ngẫu nhiên ; sắp xếp ngẫu nhiên ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
randomly arbitrarily; at random; every which way; haphazardly; indiscriminately; willy-nilly
in a random manner
Other matches
Other phrases built from the same root.
randomly
* phó từ
- ẩu, bừa, không có mục đích
- ngẫu nhiên, tình cờ
- tùy tiện, không theo nguyên tắc
- ẩu, bừa, không có mục đích
- ngẫu nhiên, tình cờ
- tùy tiện, không theo nguyên tắc