English to Vietnamese
Search Query: rampant
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
rampant
|
* tính từ
- chồm đứng lên =a lion rampant+ con sư tử chồm đứng lên (hình trên huy hiệu) - hung hăng, hùng hổ, không kiềm chế được, quá khích - um tùm, rậm rạp =rampant weeds+ cỏ dại mọc um tùm - lan tràn (tệ hại xã hội, bệnh...) - (kiến trúc) thoai thoải, dốc thoai thoải |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
rampant
|
giới hạn ; giới tính hung hăng ; lan tràn rồi ; mại ; nên hung hăng ; tràn lan ; trở thành tệ nạn ;
|
|
rampant
|
giới hạn ; giới tính hung hăng ; lan tràn rồi ; mại ; nên hung hăng ; tràn lan ; trở thành tệ nạn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
rampant; rearing
|
rearing on left hind leg with forelegs elevated and head usually in profile
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rampant
|
* tính từ
- chồm đứng lên =a lion rampant+ con sư tử chồm đứng lên (hình trên huy hiệu) - hung hăng, hùng hổ, không kiềm chế được, quá khích - um tùm, rậm rạp =rampant weeds+ cỏ dại mọc um tùm - lan tràn (tệ hại xã hội, bệnh...) - (kiến trúc) thoai thoải, dốc thoai thoải |
|
rampant
|
giới hạn ; giới tính hung hăng ; lan tràn rồi ; mại ; nên hung hăng ; tràn lan ; trở thành tệ nạn ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
