English to Vietnamese
Search Query: ramp
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ramp
|
* danh từ
- dốc, bờ dốc, đoạn đường thoai thoải =approach ramp of a bridge+ dốc lên cầu - (hàng không) thang lên máy bay - bệ tên lửa * nội động từ - dốc thoai thoải - chồm đứng lên, chồm hai chân trước lên (sư tử trên huy hiệu) -(đùa cợt) nổi xung, giận điên lên * ngoại động từ - (kiến trúc) xây dốc thoai thoải (một bức tường) * danh từ - (từ lóng) sự lừa đảo - sự tăng giá cao quá cao * nội động từ - lừa đảo - tăng giá quá cao |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
ramp
|
bờ dốc thoai thoải ; cửa khoang ; dốc đi ; nâng cấp ; thang ; địa hình đường nối ;
|
|
ramp
|
bờ dốc thoai thoải ; cửa khoang ; dốc đi ; nâng cấp ; thang ; địa hình đường nối ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
ramp; incline
|
an inclined surface connecting two levels
|
|
ramp; allium tricoccum; wild leek
|
North American perennial having a slender bulb and whitish flowers
|
|
ramp; rage; storm
|
behave violently, as if in state of a great anger
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
launching ramp
|
* danh từ
- bộ phóng (tên lửa...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
