English to Vietnamese
Search Query: ramified
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ramified
|
- bị rẽ nhánh
- completely r. (giải tích) hoàn toàn rẽ nhánh |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ramify
|
* nội động từ
- mọc thành; đâm nhánh - phân ra thành nhiều chi nhánh * ngoại động từ ((thường) + dạng bị động) - mở rộng thêm nhiều chi nhánh =the State Bank is ramified over the country+ ngân hàng nhà nước mở rộng thêm nhiều chi nhánh ra khắp nước |
|
ramified
|
- bị rẽ nhánh
- completely r. (giải tích) hoàn toàn rẽ nhánh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
