English to Vietnamese
Search Query: rambutan
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
rambutan
|
* danh từ
- quả chôm chôm - (thực vật học) cây chôm chôm ((cũng) rambutan tree) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
rambutan; nephelium lappaceum; rambotan; rambutan tree
|
Malayan tree bearing spiny red fruit
|
|
rambutan; rambotan
|
pleasantly acid bright red oval Malayan fruit covered with soft spines
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rambutan tree
|
* danh từ
- cây chôm chôm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
