English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rambling

Best translation match:
English Vietnamese
rambling
* danh từ
- sự đi lang thang, sự đi ngao du
- (nghĩa bóng) sự nói huyên thiên, sự nói dông dài; sự nói không có mạch lạc, sự viết không có mạch lạc
* tính từ
- lang thang, ngao du
- dông dài; không có mạch lạc, rời rạc
=a rambling conversation+ câu chuyện rời rạc không có mạch lạc
=a rambling speech+ bài nói thiếu mạch lạc
- leo; bò (cây)
- nhiều ngóc ngách, cái nhô ra, cái thụt vào, xây dựng bừa bãi (nhà cửa, phố xá...)

Probably related with:
English Vietnamese
rambling
dài dòng ; lan man ; lang thang ; lải nhải đi ; nhảm gì vậy ; nhảm nhí thôi ; nói lảm nhảm thôi ; ramblin ; ăn nói linh tinh ; đã vô dụng rồi ;
rambling
dài dòng ; lan man ; lang thang ; lải nhải đi ; nhảm gì vậy ; nhảm nhí thôi ; nói lảm nhảm thôi ; ramblin ; ăn nói linh tinh ; đã vô dụng rồi ;

May be synonymous with:
English English
rambling; sprawling; straggling; straggly
spreading out in different directions
rambling; digressive; discursive; excursive
(of e.g. speech and writing) tending to depart from the main point or cover a wide range of subjects
rambling; meandering; wandering; winding
of a path e.g.

May related with:
English Vietnamese
ramble
* danh từ
- cuộc dạo chơi, cuộc ngao du
=to go for a ramble+ đi dạo chơi
* nội động từ
- đi dạo chơi, đi ngao du
- nói huyên thiên, nói dông dài; nói không có mạch lạc, viết không có mạch lạc
rambling
* danh từ
- sự đi lang thang, sự đi ngao du
- (nghĩa bóng) sự nói huyên thiên, sự nói dông dài; sự nói không có mạch lạc, sự viết không có mạch lạc
* tính từ
- lang thang, ngao du
- dông dài; không có mạch lạc, rời rạc
=a rambling conversation+ câu chuyện rời rạc không có mạch lạc
=a rambling speech+ bài nói thiếu mạch lạc
- leo; bò (cây)
- nhiều ngóc ngách, cái nhô ra, cái thụt vào, xây dựng bừa bãi (nhà cửa, phố xá...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: