English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rallentando

Best translation match:
English Vietnamese
rallentando
* tính từ
- với tốc độ giảm dần, chậm dần
* danh từ
- đoạn được trình bày với tốc độ giảm dần; hát chậm dần

May be synonymous with:
English English
rallentando; rit.; ritardando; ritenuto
gradually decreasing in tempo

May related with:
English Vietnamese
rallentando
* tính từ
- với tốc độ giảm dần, chậm dần
* danh từ
- đoạn được trình bày với tốc độ giảm dần; hát chậm dần
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: