English to Vietnamese
Search Query: raiser
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
raiser
|
* danh từ
- người chăn nuôi, người trồng trọt =a raiser of cattle+ một người nuôi súc vật |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
raiser
|
tăng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
raiser; agriculturalist; agriculturist; cultivator; grower
|
someone concerned with the science or art or business of cultivating the soil
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
curtain-raiser
|
* danh từ
- tiết mục mở màn |
|
fire-raiser
|
* danh từ
- kẻ cố ý gây hoả hoạn |
|
hair-raiser
|
* danh từ
- câu chuyện làm sởn gáy; truyện đầy nguy hiểm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
