English to Vietnamese
Search Query: railhead
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
railhead
|
* danh từ
- (ngành đường sắt) nơi đường ray đã đặt đến (trên đường xe lửa đáng xây dựng) - (quân sự) ga tiếp tế |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
railhead
|
ga giá ;
|
|
railhead
|
ga giá ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
railhead
|
* danh từ
- (ngành đường sắt) nơi đường ray đã đặt đến (trên đường xe lửa đáng xây dựng) - (quân sự) ga tiếp tế |
|
railhead
|
ga giá ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
