English to Vietnamese
Search Query: raider
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
raider
|
* danh từ
- người đi bố ráp; phi công đi oanh tạc - máy bay đi oanh tạc - kẻ cướp, giặc; (hàng hải) cướp biển |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
raider
|
đột kích ;
|
|
raider
|
đột kích ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
raider; despoiler; freebooter; looter; pillager; plunderer; spoiler
|
someone who takes spoils or plunder (as in war)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
raider firm
|
- (Econ) Hãng thu mua.
+ Là một công ty có tiềm năng củng cố địa vị như sự thu mua đối với một công ty khác. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
