English to Vietnamese
Search Query: raid
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
raid
|
* danh từ
- cuộc tấn công bất ngờ; cuộc đột kích =to make a raid into the enemy's camp+ đột kích vào doanh trại địch - cuộc lùng sục bất ngờ, cuộc vây bắt bất ngờ; cuộc bố ráp =a police raid+ một cuộc bố ráp của công an =a raid on the reserves of a company+ cuộc khám xét bất ngờ hàng dự trữ của một công ty - cuộc cướp bóc =a raid on a bank+ một vụ cướp ngân hàng * động từ - tấn công bất ngờ (bằng máy bay...) đột kích - vây bắt, khám xét bất ngờ, lùng sục; bố ráp - cướp bóc |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
raid
|
cuộc cướp bóc ; cuộc không kích ; cuộc ; cuộc đột kích ; có bố ráp ; kích ; oanh tạc ; quét ; quấy nhiễu ; thì đột kích ; trinh sát ; tấn công vào ; tấn công ; tập kích ; vụ tấn công ; đôi ; đội ; đột kích căn ; đột kích vào ; đột kích ;
|
|
raid
|
cuộc cướp bóc ; cuộc không kích ; cuộc ; cuộc đột kích ; có bố ráp ; kích ; oanh tạc ; quét ; quấy nhiễu ; thì đột kích ; trinh sát ; tấn công vào ; tấn công ; tập kích ; đôi ; đội ; đột kích căn ; đột kích vào ; đột kích ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
raid; foray; maraud
|
a sudden short attack
|
|
raid; bust
|
search without warning, make a sudden surprise attack on
|
|
raid; foray into
|
enter someone else's territory and take spoils
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
air raid
|
* danh từ
- cuộc oanh tạc bằng máy bay |
|
air-raid
|
* tính từ
- (thuộc) sự oanh tạc bằng máy bay, phòng không =air-raid alert (alarm)+ báo động phòng không =air-raid precautions+ công tác phòng không, công tác phồng tránh những cuộc oanh tạc bằng máy bay =air-raid shelter+ hầm trú ẩn phòng không |
|
carpet-raid
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) cuộc ném bom rải thảm |
|
smash-and-grab raid
|
* danh từ
- sự cướp phá - cuộc cướp phá (một cửa hàng) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
