English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ragtime

Best translation match:
English Vietnamese
ragtime
* danh từ
- nhạc ractim (của người Mỹ da đen)
- (định ngữ) không nghiêm túc; khôi hài, làm trò đùa
=a ragtime army+ một quân đội trò đùa

May be synonymous with:
English English
ragtime; rag
music with a syncopated melody (usually for the piano)

May related with:
English Vietnamese
ragtime
* danh từ
- nhạc ractim (của người Mỹ da đen)
- (định ngữ) không nghiêm túc; khôi hài, làm trò đùa
=a ragtime army+ một quân đội trò đùa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: