English to Vietnamese
Search Query: ragtag
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ragtag
|
* danh từ
- (thông tục) lớp người nghèo; những người khố rách áo ôm ((cũng) ragtag and bobtain) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
ragtag; rabble; ragtag and bobtail; riffraff
|
disparaging terms for the common people
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ragtag
|
* danh từ
- (thông tục) lớp người nghèo; những người khố rách áo ôm ((cũng) ragtag and bobtain) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
