English to Vietnamese
Search Query: raggedness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
raggedness
|
* danh từ
- tình trạng tả tơi (của quần áo); tình cảnh rách rưới (của một người) - tình trạng bù xù (lông, tóc...); tình trạng lởm chởm (đá...) - tính chất rời rạc (của một tác phẩm, một buổi hoà nhạc...) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
raggedness; roughness
|
a texture of a surface or edge that is not smooth but is irregular and uneven
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ragged school
|
* danh từ
- trường học cho trẻ em nghèo |
|
raggedness
|
* danh từ
- tình trạng tả tơi (của quần áo); tình cảnh rách rưới (của một người) - tình trạng bù xù (lông, tóc...); tình trạng lởm chởm (đá...) - tính chất rời rạc (của một tác phẩm, một buổi hoà nhạc...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
