English to Vietnamese
Search Query: radix
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
radix
|
* danh từ, số nhiều radices /'reidisi:z/
- cơ số =ten is the radix of decimal numeration and of common logarithms+ mười là cơ số của cách đếm thập phân và của loga thường - nguồn gốc, căn nguyên (của một tệ hại) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
radix; base
|
(numeration system) the positive integer that is equivalent to one in the next higher counting place
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fixed-point radix
|
- (Tech) cơ số điểm cố định
|
|
fixed-radix notation
|
- (Tech) ký hiệu cơ số cố định
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
