English to Vietnamese
Search Query: radiotherapy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
radiotherapy
|
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- (y học) phép chữa bằng tia X, phép chữa rơngen |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
radiotherapy
|
pháp bức xạ ; phóng xạ ; xạ trị cũng ; xạ trị ;
|
|
radiotherapy
|
pháp bức xạ ; phóng xạ ; xạ trị cũng ; xạ trị ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
radiotherapy; actinotherapy; irradiation; radiation; radiation therapy
|
(medicine) the treatment of disease (especially cancer) by exposure to a radioactive substance
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
radiotherapy
|
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- (y học) phép chữa bằng tia X, phép chữa rơngen |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
