English to Vietnamese
Search Query: radioactive
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
radioactive
|
* tính từ
- phóng xạ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
radioactive
|
bị nhiễm phóng xạ nặng ; bị nhiễm phóng xạ ; chất phóng xạ ; phóng xạ ; vật phóng xạ ; xạ ;
|
|
radioactive
|
bị nhiễm phóng xạ nặng ; bị nhiễm phóng xạ ; chất phóng xạ ; phóng xạ ; vật phóng xạ ; xạ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
non-radioactive
|
* tính từ
- không phóng xạ |
|
radioactive
|
* tính từ
- phóng xạ |
|
radioactivity
|
* danh từ
- năng lực phóng xạ; tính phóng xạ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
