English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: radio

Best translation match:
English Vietnamese
radio
* danh từ
- rađiô
- máy thu thanh, máy rađiô
* động từ
- truyền đi bằng rađiô, thông tin bằng rađiô, phát thanh bằng rađiô; đánh điện bằng rađiô (cho ai)

Probably related with:
English Vietnamese
radio
báo ; bật đài lên ; bằng sóng radio ; chiếc radio ; cho đài phát thanh ; chương ; cái máy vô tuyến ; cái radio ; cái đài ; có vô tuyến ; của cái đài ; dùng radio ; dùng sóng ; gọi cho ; gọi vô tuyến ; gọi ; gọi điện ; liên lạc ; lên sóng ; lạc vô tuyến ; lạc ; máy phát ; máy thu thanh ; máy thời ; máy vô tuyến ; máy ; một cái radio ; nghe radio ; nhờ sóng vô tuyến ; phát hiện ; phát sóng ; phát sóng ấy ; phát thanh ; qua radio ; radio của ; radio hỏng ; radio ta ; rađio ; sóng radio ; sóng vô tuyến ; sóng vô tuyến điện ; sóng ; truyền thanh ; trên radio ; trên đài phát thanh ; trình radio ; trạm phát thanh ; trạm thu phát sóng ; tuyến ; tần ; viên ; vô tuyến ; vô tuyến điện ; về radio ; xe ; đa ; đa ̀ i ; điện ; điện đài ; điện đàm ; đài bị mất ; đài phát thanh ; đài radio ; đài thu sóng ; đài ; đàm liên lạc ; đàm ;
radio
báo ; bật đài lên ; bằng sóng radio ; chiếc radio ; cho đài phát thanh ; chương ; cái máy vô tuyến ; cái radio ; cái đài ; có vô tuyến ; của cái đài ; dùng radio ; dùng sóng ; gắn đài ; gọi cho ; gọi vô tuyến ; gọi ; gọi điện ; liên lạc ; lên sóng ; lạc vô tuyến ; lạc ; máy phát ; máy thu thanh ; máy vô tuyến ; máy ; mọi ; một cái radio ; nghe radio ; nhờ sóng vô tuyến ; này ; phát hiện ; phát sóng ; phát sóng ấy ; phát thanh ; qua radio ; radio của ; radio hỏng ; radio ta ; rađio ; sóng radio ; sóng vô tuyến ; sóng vô tuyến điện ; sóng ; thanh viên ; truyền thanh ; trên radio ; trên đài phát thanh ; trình radio ; trạm phát thanh ; trạm thu phát sóng ; trống ; tuyến ; tín ; tần ; vô tuyến ; vô tuyến điện ; về radio ; xe ; xạ ; đa ; đa ̀ i ; điê ; điện ; điện đài ; điện đàm ; đài bị mất ; đài phát thanh ; đài phát ; đài radio ; đài thu sóng ; đài ; đàm liên lạc ; đàm ;

May be synonymous with:
English English
radio; radiocommunication; wireless
medium for communication
radio; radio receiver; radio set; receiving set; tuner; wireless
an electronic receiver that detects and demodulates and amplifies transmitted signals
radio; wireless
a communication system based on broadcasting electromagnetic waves

May related with:
English Vietnamese
console-radio
* danh từ
- (rađiô) đứng
radio aerial
* danh từ
- mạng rađiô
- dây anten
radio altimeter
* danh từ
- cái đo độ cao nhiệt
radio amplifier
* danh từ
- máy khuếch đại rađiô
radio beacon
* danh từ
- đèn hiệu rađiô
radio net
* danh từ
- mạng lưới rađiô
radio net work
* danh từ
- mạng lưới rađiô
radio set
* danh từ
- máy thu thanh, rađiô, đài
radio station
* danh từ
- đài phát thanh
radio-controlled
* tính từ
- (được) điều khiển bằng rađiô
radio-frequency
* danh từ
- tần số rađiô
amateur radio communication
- (Tech) thông tin vô tuyến tài tử/nghiệp dư
automatic radio compass
- (Tech) la bàn vô tuyến tự động
citizen's radio band
- (Tech) băng tần dân dụng
directional radio link
- (Tech) thông tin vô tuyến định hướng
equisignal radio range beacon
- (Tech) pha vô tuyến cự li có tín hiệu quân bình
galactic radio noise
- (Tech) nhiễu vô tuyến thiên hà
guided-wave radio
- (Tech) vô tuyến bằng sóng dẫn [thông tin]
radio cab
* danh từ
- xe hơi (xe tắc xi ) có trang bị máy rađiô để liên lạc
radio car
* danh từ
- xe hơi (xe tắc xi ) có trang bị máy rađiô để liên lạc
radio telescope
* danh từ
- máy viễn vọng vô tuyến (thiết bị để tìm các ngôi sao, theo dõi con tàu vũ trụ bằng sóng từ vũ trụ)
radio-carbon
* danh từ
- các-bon phóng xạ
radio-compass
* danh từ
- la bàn vô tuyến
radio-echo
* danh từ
- tiếng vọng vô tuyến
radio-ecology
* danh từ
- sinh thái học vô tuyến
radio-electronics
* danh từ
- vô tuyến điện tử học
radio-element
* danh từ
- nguyên tố phóng xạ
radio-equipped
* tính từ
- được trang bị vô tuyến
radio-genetics
* danh từ
- di truyền học phóng xạ
radio-label
* ngoại động từ
- đánh dấu bằng đồng vị phóng xạ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: