English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: raddle

Best translation match:
English Vietnamese
raddle
* danh từ
- đất son đỏ
* ngoại động từ
- sơn (quét) bằng đất son đỏ
- thoa son đánh phấn đỏ choét
=a raddled face+ mặt đánh phấn thoa son đỏ choét

May be synonymous with:
English English
raddle; reddle; ruddle
a red iron ore used in dyeing and marking
raddle; ruddle
twist or braid together, interlace

May related with:
English Vietnamese
raddle
* danh từ
- đất son đỏ
* ngoại động từ
- sơn (quét) bằng đất son đỏ
- thoa son đánh phấn đỏ choét
=a raddled face+ mặt đánh phấn thoa son đỏ choét
raddled
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) say mèm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: