English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rack

Best translation match:
English Vietnamese
rack
* danh từ
- những đám mây trôi giạt
!to go to rack and ruin
- tiêu tan thành mây khói, tiêu tan sự nghiệp
* nội động từ
- trôi đi theo gió, cuốn theo chiều gió (mây)
* danh từ
- máng ăn (ở chuồng ngựa, chuồng trâu bò)
- giá (để đồ đạc); giá để hành lý (trên xe lửa) ((cũng) luggage rack)
- (hàng không) giá bom (trên máy bay oanh tạc)
- (kỹ thuật) thanh răng; cơ cấu thanh răng
!rack of bones
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người gầy chỉ có da bọc xương
* nội động từ
- đổ đầy cỏ vào máng (ở chuồng ngựa...)
* ngoại động từ
- (+ up) đổ cỏ vào máng
=to rack up a horse+ đổ cỏ vào máng cho ngựa ăn, buộc ngựa vào chỗ máng cỏ cho ăn
- xếp lên giá
=to rack plates+ xếp bát đĩa lên giá
- (kỹ thuật) cho chuyển vị bằng thanh răng
* danh từ
- cái trăn (công cụ tra tấn ngày xưa); sự tra tấn, sự hành hạ
=to be on the rack (submit) someone to the rack+ tra tấn ai
- sự đau nhói; nỗi đau khổ
* ngoại động từ
- đóng trăn, tra tấn (ai)
- hành hạ, làm khổ (ai) (về thể xác cũng như về tinh thần)
=a racking headache+ cơn nhức đầu long cả óc
=to be racked with pain+ đau nhói cả người
=remorse racked him+ sự hối hận giày vò lương tâm anh ta
- làm rung chuyển; nặn, bóp (óc)
=the cough seemed to rack his whole body+ cơn ho dường như làm rung chuyển cả người anh ta
=to rack one's brains for a plan+ nặn óc để nghĩ ra một kế hoạch
- cho thuê (nhà, đất...) với giá cắt cổ
- làm (đất) hết cả màu mỡ
* danh từ
- nước kiệu (của ngựa)
* nội động từ
- chạy nước kiệu (ngựa)
* ngoại động từ ((thường) + off)
- chắt ra
=to rack [off] wine+ chắt rượu (ở cặn đáy thùng)

Probably related with:
English Vietnamese
rack
bạo liệt ; c quâ ; lùi ; người vứt bỏ đi ; ngực ; tốn ; vờn ; đống đổ vỡ ; động ;
rack
bạo liệt ; c quâ ; lùi ; người vứt bỏ đi ; ngực ; tốn ; vờn ; đống đổ vỡ ; động ;

May be synonymous with:
English English
rack; wrack
the destruction or collapse of something
rack; wheel
an instrument of torture that stretches or disjoints or mutilates victims
rack; stand
a support for displaying various articles
rack; single-foot
a rapid gait of a horse in which each foot strikes the ground separately
rack; extort; gouge; squeeze; wring
obtain by coercion or intimidation
rack; scud
run before a gale
rack; excruciate; torment; torture
torment emotionally or mentally

May related with:
English Vietnamese
hay-rack
* danh từ
- toa chở cỏ khô
- máng để cỏ khô (cho súc vật ăn)
music-rack
-rack) /'mju:zikræk/
* danh từ
- giá nhạc
pipe-rack
* danh từ
- giá để tẩu (tẩu thuốc lá)
plate-rack
* danh từ
- chạn bát đĩa
rack-rail
* danh từ
- tiền thuê (nhà, đất...) cắt cổ
rack-railway
* danh từ
- (ngành đường sắt) đường ray có răng
rack-rent
* ngoại động từ
- cho thuê (nhà, đất...) với giá cắt cổ; bắt (người thuê nhà, đất...) phải giá cắt cổ
rack-renter
* danh từ
- người cho thuê (nhà, đất...) với giá cắt cổ
rack-wheel
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh răng
towel-rack
-rack)
/'tauəlræk/
* danh từ
- giá (bằng gỗ) để khăn lau; giá để khăn tắm
clothes-rack
* danh từ
- giá quần áo
luggage-rack
* danh từ
- giá để hành lý (trên xe lửa, xe đò)
rack-railroad
* danh từ
- xem rack-railway
racking
* danh từ
- giá đỡ; giá đựng
- sự di chuyển bằng thành răng
- (ngành mỏ) sự rửa tách quặng trong máng nguyên
- sự vặn ngang tàu
roof-rack
* danh từ
- khung để chở hành lý...gắn trên nóc xe ô tô
toast-rack
* danh từ
- cái giá để đựng các lát bánh mì nướng tại bàn ăn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: