English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: racily

Best translation match:
English Vietnamese
racily
* phó từ
- đặc biệt, đắc sắc (có hương vị mạnh, riêng biệt)
- sinh động, sâu sắc, hấp dẫn (lời nói, bài viết )
- sỗ sàng, không đứng đắn
- hăng hái, sốt sắng, đầy nhiệt tình (người)
- (thuộc) giống tốt (thú)

May related with:
English Vietnamese
racily
* phó từ
- đặc biệt, đắc sắc (có hương vị mạnh, riêng biệt)
- sinh động, sâu sắc, hấp dẫn (lời nói, bài viết )
- sỗ sàng, không đứng đắn
- hăng hái, sốt sắng, đầy nhiệt tình (người)
- (thuộc) giống tốt (thú)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: