English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rabbet

Best translation match:
English Vietnamese
rabbet
* danh từ
- (kỹ thuật) đường xoi, đường rãnh
* ngoại động từ
- bào đường xoi, bào đường rãnh
- ráp (hai tấm ván) bằng đường xoi

May be synonymous with:
English English
rabbet; rebate
a rectangular groove made to hold two pieces together

May related with:
English Vietnamese
rabbet-joint
* danh từ
- chổ nối mộng, chỗ ghép mộng
rabbet-plane
* danh từ
- cái bào đường xoi
rabbet-saw
* danh từ
- cái cưa đường soi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: