English to Vietnamese
Search Query: rabbet
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
rabbet
|
* danh từ
- (kỹ thuật) đường xoi, đường rãnh * ngoại động từ - bào đường xoi, bào đường rãnh - ráp (hai tấm ván) bằng đường xoi |
May be synonymous with:
| English | English |
|
rabbet; rebate
|
a rectangular groove made to hold two pieces together
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rabbet-joint
|
* danh từ
- chổ nối mộng, chỗ ghép mộng |
|
rabbet-plane
|
* danh từ
- cái bào đường xoi |
|
rabbet-saw
|
* danh từ
- cái cưa đường soi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
