English to Vietnamese
Search Query: quietus
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
quietus
|
* danh từ
- sự từ trần, sự chết =to get one's quietus+ chết - (từ lóng) đòn đánh cho chết hẳn, phát đạn bắn cho chết hẳn =to give someone his quietus+ giết chết ai, đánh cho ai một đòn chết hẳn - (từ hiếm,nghĩa hiếm) giấy biên nhận (để thu hết tiền...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trạng thái bất động |
May be synonymous with:
| English | English |
|
quietus; eternal rest; eternal sleep; rest; sleep
|
euphemisms for death (based on an analogy between lying in a bed and in a tomb)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
quietus
|
* danh từ
- sự từ trần, sự chết =to get one's quietus+ chết - (từ lóng) đòn đánh cho chết hẳn, phát đạn bắn cho chết hẳn =to give someone his quietus+ giết chết ai, đánh cho ai một đòn chết hẳn - (từ hiếm,nghĩa hiếm) giấy biên nhận (để thu hết tiền...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trạng thái bất động |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
