English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: quidnunc

Best translation match:
English Vietnamese
quidnunc
* danh từ
- người hay phao tin bịa chuyện; người hay ngồi lê đôi mách
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tọc mạch

May be synonymous with:
English English
quidnunc; busybody; nosey-parker; nosy-parker
a person who meddles in the affairs of others

May related with:
English Vietnamese
quidnunc
* danh từ
- người hay phao tin bịa chuyện; người hay ngồi lê đôi mách
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tọc mạch
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: